J. Manjate

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CD Povoa 1 11:47 2 3 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 11:47 2 3 0 0.0% 0% 50.0% 0 0
CD Povoa 32 15:45 5.2 4.1 0.6 50.0% 35.0% 55.3% 0 0
Portimonense 1 20:21 2 2 0 16.7% 0.0% 0% 0 0
Portimonense 28 21:55 10 6.4 0.6 51.1% 27.3% 59.0% 1 0
Galomar 4 10:19 3.5 0.5 0.2 54.5% 0.0% 66.7% 0 0
Galomar 22 12:08 3.8 2.3 0.1 45.7% 0.0% 63.3% 0 0
Mozambique 3 21:25 8.7 4.3 0.3 45.5% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions