J. Mamouni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Havre W 24 25:42 8.2 2.9 3.2 35.4% 21.5% 69.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 19:26 5 1 2 33.3% 33.3% 0.0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 23 25:58 8.3 3 3.2 35.4% 21.1% 72.7% 0 0
Le Havre W 24 22:19 4.8 2 2.7 30.6% 23.3% 69.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions