J. Machado

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mexico 1 10:44 3 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 10:44 3 0 0 50.0% 50.0% 0% 0 0
Panteras 10 19:54 5.7 3.3 0.8 52.6% 48.5% 100.0% 0 0
Panteras 4 12:22 5 3 1 50.0% 46.2% 0% 0 0
Astros 20 13:44 2.5 2.4 0.7 38.5% 26.7% 75.0% 0 0
Titanes de Barranquilla 16 25:32 6.2 4.6 1.2 37.4% 31.9% 100.0% 0 0
Mexico City Capitanes 7 14:51 3.7 1.6 0.6 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions