J. M. Johnson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rilski Sportist W 12 23:59 6.9 6.9 1.2 36.0% 0.0% 45.2% 0 0
WABA League Women WABA League Women 12 23:59 6.9 6.9 1.2 36.0% 0.0% 45.2% 0 0
Flamurtari W 12 36:31 13.8 10.1 3.1 47.9% 0% 66.2% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions