J. Lucas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braga 12 21:00 9.9 3.8 1.5 45.7% 45.3% 73.8% 0 0
Proliga Proliga 12 21:00 9.9 3.8 1.5 45.7% 45.3% 73.8% 0 0
Maia 2 9:02 7 2.5 0 83.3% 66.7% 66.7% 0 0
Maia 20 17:49 6.4 3.4 0.6 35.0% 27.5% 78.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions