J. Lozano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espanol de Talca 8 23:12 7.2 6.2 0.9 38.2% 22.2% 51.9% 1 0
LNB LNB 8 23:12 7.2 6.2 0.9 38.2% 22.2% 51.9% 1 0
Paisas Caimanes del Llano 19 6:59 1.5 1.9 0.3 27.8% 0.0% 40.0% 0 0
Paisas 21 13:42 6.8 4.7 0.4 55.3% 100.0% 50.9% 2 0
Tigrillos de Antioqui 8 24:45 9.8 4.6 0.1 47.0% 43.8% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions