J. Loville

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W 8 32:58 18.6 3.2 2.1 38.6% 34.9% 100.0% 0 0
A1 Women A1 Women 8 32:58 18.6 3.2 2.1 38.6% 34.9% 100.0% 0 0
Athinaikos W 14 29:42 16.8 3.6 2 47.6% 42.7% 88.0% 0 0
Gran Canaria W 28 33:29 15.7 3.5 1.2 39.4% 34.6% 76.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions