J. Loveridge

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Instituto de Cordoba 8 29:09 8.6 3.5 1 34.5% 31.4% 85.7% 0 0
Liga A Liga A 6 31:38 10.2 4.3 0.5 38.3% 37.0% 88.2% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 2 21:43 4 1 2.5 18.2% 12.5% 75.0% 0 0
Instituto de Cordoba 1 26:39 17 1 0 75.0% 80.0% 50.0% 0 0
Astros 27 30:43 17.1 4.3 3.2 46.5% 34.9% 81.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions