J. Linjun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beijing Royal Fighters 21 8:44 1.8 1.3 0.2 57.7% 40.0% 11.0% 0 0
CBA CBA 20 8:54 1.9 1.4 0.2 60.0% 40.0% 11.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 1 5:15 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Beijing Royal Fighters 4 3:44 1.5 0.2 0.5 37.5% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions