J. Lindstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lobas W 19 26:09 10.3 5.8 1.7 40.3% 22.6% 68.4% 4 0
Basketettan W Basketettan W 19 26:09 10.3 5.8 1.7 40.3% 22.6% 68.4% 4 0
Lobas W 17 27:41 7.7 6.6 2.2 34.0% 36.4% 61.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions