J. Lewis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cardiff Met Archers W 13 25:58 12.6 4.8 1.1 36.6% 37.3% 74.5% 1 0
SLB Women SLB Women 13 25:58 12.6 4.8 1.1 36.6% 37.3% 74.5% 1 0
Esperides Kalliotheas W 5 36:20 23.4 4.8 5 44.2% 30.0% 74.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions