J. Lewis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kotwica Kolobrzeg 25 3:32 1.1 0.3 0.1 42.9% 40.0% 75.0% 0 0
1 Liga 1 Liga 25 3:32 1.1 0.3 0.1 42.9% 40.0% 75.0% 0 0
Kotwica Kolobrzeg 32 7:23 1.5 0.8 0.3 38.3% 22.2% 55.6% 0 0
Sokol Miedzychod 21 14:35 1 0.8 0.7 20.5% 11.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions