J. Leung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hong Kong Eastern 6 33:26 13.8 2 3.2 46.4% 46.9% 80.0% 0 0
EASL EASL 6 33:26 13.8 2 3.2 46.4% 46.9% 80.0% 0 0
Macau Black Bears 5 32:12 11.4 2.8 2.4 38.8% 38.5% 100.0% 0 0
Macau Black Bears 14 31:26 18 3.8 3.4 48.4% 37.0% 74.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions