J. Lendl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klosterneuburg Dukes 8 4:42 1.4 0.6 0.4 36.4% 25.0% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 6 3:57 1 0.3 0 28.6% 20.0% 50.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 2 6:58 2.5 1.5 1.5 50.0% 33.3% 0% 0 0
Klosterneuburg Dukes 6 4:55 2.2 0.5 0 50.0% 42.9% 0% 0 0
Klosterneuburg Dukes 12 4:46 1.2 0.4 0.5 26.3% 21.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions