J. Lehtoranta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lahti Basketball 23 21:54 7.6 3.6 3.7 44.1% 22.2% 66.7% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 23 21:54 7.6 3.6 3.7 44.1% 22.2% 66.7% 0 0
Kobrat 15 17:16 3.3 2.8 2.6 28.6% 20.8% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions