J. Lehtoranta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kobrat 31 16:32 3.5 1.7 0.7 36.5% 34.6% 100.0% 0 0
Korisliiga Korisliiga 31 16:32 3.5 1.7 0.7 36.5% 34.6% 100.0% 0 0
Kobrat 32 19:52 4.6 1.9 0.5 38.0% 38.6% 71.4% 0 0
Kobrat 28 14:34 3.2 2.2 0.5 33.7% 30.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions