J. Ledbetter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venados de Mazatlan 10 32:17 16.6 4 5.9 41.8% 41.6% 89.4% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 10 32:17 16.6 4 5.9 41.8% 41.6% 89.4% 1 0
Venados de Mazatlan Rayos de Hermosillo 35 33:43 17.6 4.1 7.4 43.2% 42.9% 90.2% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions