J. Lecque

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buyukcekmece 24 27:11 15.7 3.4 2 44.7% 38.1% 72.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 24 27:11 15.7 3.4 2 44.7% 38.1% 72.2% 0 0
H. Afula 20 27:21 15.8 3.5 3.1 44.9% 36.2% 75.0% 0 0
H. Afula 1 15:56 7 2 2 66.7% 50.0% 50.0% 0 0
Houston Rockets 3 3:38 1.3 0.3 0.7 0.0% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions