J. Layman

J. Layman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SeaHorses Mikawa 61 27:48 15.7 6.6 1.9 53.1% 40.4% 73.4% 6 0
B League B League 61 27:48 15.7 6.6 1.9 53.1% 40.4% 73.4% 6 0
SeaHorses Mikawa 53 24:59 13.9 6.1 1.9 50.9% 38.1% 72.3% 4 0
SeaHorses Mikawa 58 26:28 15 5.9 1.8 49.9% 35.6% 72.8% 6 0
Boston Celtics 1 16:04 5 3 2 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Minnesota Timberwolves 4 7:55 3.2 1.5 0.2 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Portland Trail Blazers 3 4:32 0.3 0.3 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Portland Trail Blazers 1 2:49 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions