J. Lawrence

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nymburk West 54 15:28 5.5 5.3 0.9 59.5% 33.3% 64.2% 0 0
NBL NBL 48 15:21 5.4 5.2 0.9 59.3% 25.0% 64.4% 0 0
Czech Cup Czech Cup 6 16:26 6.5 6.3 1 60.9% 50.0% 62.5% 0 0
VEF Riga Nymburk 20 17:57 5.1 4.7 0.7 45.9% 40.0% 60.4% 0 0
VEF Riga 34 21:43 7 4.8 0.8 61.3% 0.0% 62.5% 1 0
Traiskirchen Lions 42 29:00 7.7 7 1.2 53.1% 0% 59.6% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions