J. Lasarov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huima 19 15:14 2.1 1.7 0.5 25.0% 25.6% 37.5% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 19 15:14 2.1 1.7 0.5 25.0% 25.6% 37.5% 0 0
Huima 27 14:00 2.9 1.3 0.8 29.6% 27.0% 60.9% 0 0
Huima 14 6:57 0.8 0.6 0.4 33.3% 28.6% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions