J. Larraza

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Regatas 8 5:00 0.9 0.6 0.2 37.5% 20.0% 0% 0 0
Liga A Liga A 8 5:00 0.9 0.6 0.2 37.5% 20.0% 0% 0 0
Regatas 25 2:41 0.8 0.4 0.1 77.8% 75.0% 0% 0 0
Regatas 37 9:23 2.6 2.1 0.2 42.9% 46.6% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions