J. Langbehn

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nottingham Wildcats W 24 32:54 17 8.7 2 54.2% 40.0% 80.8% 9 0
SLB Women SLB Women 18 32:30 17.7 9.2 2.1 54.0% 38.1% 78.8% 8 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 33:24 12 7.8 1.8 48.4% 100.0% 94.1% 1 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 2 35:34 20.5 6 1.5 63.0% 0.0% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions