J. Kroselj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Krka Novo mesto 10 9:16 3.3 0.9 1.4 45.2% 23.1% 40.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 8 8:18 2.1 1.1 1.1 38.1% 0.0% 25.0% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 13:10 8 0 2.5 60.0% 60.0% 100.0% 0 0
KK Krka Novo mesto 2 1:42 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0
KK Krka Novo mesto 1 0:47 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions