J. Kroflin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marsonia 21 18:28 5.4 1.8 0.9 41.7% 28.6% 71.4% 0 0
Prva Liga Prva Liga 21 18:28 5.4 1.8 0.9 41.7% 28.6% 71.4% 0 0
Gorica 15 21:48 5.8 2.8 1.3 40.5% 37.5% 66.7% 0 0
Mladost 19 15:49 3.8 1.7 0.9 50.0% 21.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions