J. Kraujunaite

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W 12 12:58 2.5 1.9 1.9 44.4% 28.6% 44.4% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 5 12:24 2.2 1.6 1 50.0% 0.0% 50.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 7 13:22 2.7 2.1 2.6 41.2% 33.3% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions