J. Kozina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mistelbach 29 27:57 11.2 6.5 7.1 42.3% 24.7% 75.0% 8 2
Austria Cup Austria Cup 1 13 8 10 30.0% 25.0% 85.7% 1 0
Zweite Liga Zweite Liga 28 28:57 11.1 6.5 7 42.9% 24.7% 74.4% 7 2
Mistelbach 29 27:44 8.2 4.5 5.8 33.5% 25.2% 58.1% 2 0
Mistelbach 26 28:52 10.2 5 7.2 46.6% 34.0% 73.1% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions