J. Kotala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United 27 26:25 10 3.6 1 37.2% 36.6% 78.6% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 27 26:25 10 3.6 1 37.2% 36.6% 78.6% 0 0
Vienna United 24 21:45 7.6 3.8 0.8 35.5% 36.9% 76.2% 0 0
Vienna United 17 23:29 8.4 4.6 0.7 41.7% 41.9% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions