J. Kojzar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Plzen 24 17:00 6.8 5.7 0.7 45.6% 28.8% 47.8% 0 0
1. Liga 1. Liga 24 17:00 6.8 5.7 0.7 45.6% 28.8% 47.8% 0 0
Plzen 21 13:42 5.7 3.5 0.6 44.3% 40.9% 67.3% 0 0
Srsni Pisek Plzen 46 11:16 5.1 3.7 0.3 42.6% 33.3% 58.8% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions