J. Koelner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
WKK Wroclaw 23 22:59 11.5 2.3 3.7 35.5% 35.5% 78.5% 0 0
1 Liga 1 Liga 23 22:59 11.5 2.3 3.7 35.5% 35.5% 78.5% 0 0
WKK Wroclaw 37 22:02 11.5 2.4 3.5 36.7% 35.5% 80.3% 0 0
WKK Wroclaw 28 23:40 12 2.6 3.4 35.0% 32.0% 74.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions