J. Kobylinska

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gorzow W 3 18:02 3 1.7 1 28.6% 28.6% 100.0% 0 0
Polish Cup W Polish Cup W 3 18:02 3 1.7 1 28.6% 28.6% 100.0% 0 0
Gorzow W 26 7:34 2.2 0.9 0.5 30.8% 32.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions