J. Kobulnicky

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
SPU Nitra 10 14:36 4.5 3.8 0.6 55.6% 25.0% 44.4% 0 0
Extraliga Extraliga 10 14:36 4.5 3.8 0.6 55.6% 25.0% 44.4% 0 0
BK Nitra 23 14:04 3 3.8 0.9 51.8% 0.0% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions