J. Kobel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Poli. Opolska 29 33:00 14.9 2.9 6.9 45.0% 32.6% 72.7% 5 0
1 Liga 1 Liga 29 33:00 14.9 2.9 6.9 45.0% 32.6% 72.7% 5 0
Poli. Opolska 34 33:47 14.8 2.6 6.8 39.4% 30.1% 80.4% 6 0
Poli. Opolska 33 29:58 14.3 3.3 7.7 44.8% 33.6% 81.4% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions