J. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange W 16 36:12 21.4 6.9 4.6 40.9% 32.9% 65.0% 4 0
Total League Women Total League Women 16 36:12 21.4 6.9 4.6 40.9% 32.9% 65.0% 4 0
Peja W 15 25:24 11.5 5.7 2.9 37.5% 23.9% 63.6% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions