J. King

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gurjaani Delta 1 33:38 25 7 2 45.5% 11.1% 80.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 1 33:38 25 7 2 45.5% 11.1% 80.0% 0 0
Gurjaani Delta 4 32:04 20 8.2 1.5 48.4% 43.5% 52.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions