J. Kimbrough

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kataja 43 24:27 8.3 7.1 1 64.3% 33.3% 72.2% 6 0
Korisliiga Korisliiga 43 24:27 8.3 7.1 1 64.3% 33.3% 72.2% 6 0
BBC Monthey 21 30:35 15.4 8.9 1.8 61.0% 23.1% 69.6% 7 0
Slavia Prague Ohrid 14 23:48 10.5 4.9 0.6 57.4% 20.0% 63.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions