J. Kilpinen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsinki Seagulls 32 8:33 2.3 1.2 0.2 37.5% 31.4% 68.2% 0 0
Korisliiga Korisliiga 32 8:33 2.3 1.2 0.2 37.5% 31.4% 68.2% 0 0
Bisons Loimaa 29 6:25 0.9 0.6 0.2 33.3% 14.3% 50.0% 0 0
Pyrinto Tampere 27 13:32 2.8 1.4 0.8 40.8% 31.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions