J. Kier

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Bosch 41 24:40 10.6 3.3 4.4 47.3% 33.3% 84.1% 1 0
BNXT League BNXT League 35 25:25 11.3 3.2 4.4 48.4% 34.6% 81.7% 1 0
DBL DBL 6 20:18 6.7 3.8 4.3 37.8% 23.1% 100.0% 0 0
Den Bosch 1 26:30 19 4 7 77.8% 66.7% 75.0% 0 0
San Antonio Spurs 2 10:48 1 1.5 4 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions