J. Khalil

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon 1 12:58 3 4 0 33.3% 0.0% 33.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 1 12:58 3 4 0 33.3% 0.0% 33.3% 0 0
Sagesse Beirut 6 15:41 3.5 1.8 3.7 42.9% 33.3% 0% 0 0
Lebanon 4 24:09 4.2 1.8 3.2 33.3% 30.8% 100.0% 0 0
Sagesse Beirut 9 19:52 7.6 3.8 3.1 39.3% 34.3% 80.0% 1 0
Lebanon 7 26:04 5.4 3.1 4.1 27.1% 26.3% 77.8% 0 0
Lebanon 4 13:04 4.8 2 1.2 63.6% 62.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions