J. Key

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leones Quilpue 8 30:21 18 7.4 1.2 48.1% 39.3% 85.3% 1 0
LNB LNB 8 30:21 18 7.4 1.2 48.1% 39.3% 85.3% 1 0
Musel Pikes 14 34:47 21.8 9.8 1.2 46.9% 42.3% 75.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions