J. Kerr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rashi 4 22:13 12.2 5.8 1.5 44.4% 18.2% 83.3% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 4 22:13 12.2 5.8 1.5 44.4% 18.2% 83.3% 0 0
Rashi 22 22:41 11 7.2 2 54.0% 36.1% 73.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions