J. Kelliher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hogsbo W 29 32:56 24.6 11 3.4 64.2% 0% 69.8% 16 0
Basketligan W Basketligan W 29 32:56 24.6 11 3.4 64.2% 0% 69.8% 16 0
Ostersund W 24 35:08 20.9 11.1 2.6 56.4% 0.0% 75.7% 13 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions