J. Ke'shunan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Piestanske Cajky W Panathlitikos W 6 34:01 18.2 7.2 1 39.6% 38.5% 75.0% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 29:48 22.5 7 0.5 55.6% 44.4% 84.6% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 33:21 14 8 0.5 30.3% 27.3% 71.4% 0 0
A1 Women A1 Women 2 38:53 18 6.5 2 35.5% 50.0% 68.8% 0 0
Piestanske Cajky W 31 27:54 17.9 5.5 2.5 42.7% 27.6% 83.3% 1 0
Piestanske Cajky W 34 26:37 18.1 5.5 2.4 49.7% 31.6% 79.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions