J. Kaufmanis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gulbenes Buki 1 19:11 8 1 0 33.3% 20.0% 100.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 1 19:11 8 1 0 33.3% 20.0% 100.0% 0 0
Valmiera Glass Via 7 17:58 5.3 2.6 1.9 25.0% 25.0% 75.0% 0 0
Valmiera Glass Via 24 22:17 8.6 2.4 1.8 38.3% 29.0% 75.5% 0 0
Valmiera/ORDO 12 28:25 16.3 3.4 3.8 0% 0% 0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions