J. Karabaic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crikvenica 26 25:59 5.8 5.2 2 39.7% 25.0% 60.9% 0 0
Prva Liga Prva Liga 26 25:59 5.8 5.2 2 39.7% 25.0% 60.9% 0 0
Crikvenica 16 25:28 5.2 5.6 2.5 36.7% 13.8% 54.2% 0 0
Crikvenica 22 27:30 8.5 6.4 3.2 47.2% 21.4% 66.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions