J. Kalnins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 4 3:02 1 0.5 0 16.7% 50.0% 50.0% 0 0
LBL LBL 3 3:33 1.3 0.3 0 16.7% 50.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 1 1:30 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Valmiera Glass Via 15 9:45 4.3 1.5 0.7 54.5% 52.2% 62.5% 0 0
Valmiera Glass Via 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Valmiera Glass Via 2 2:40 1 0 0.5 20.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions