J. Kaivos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
HBA-Marsky Helsinki Helsinki Seagulls 14 19:11 6.5 2.1 2.5 36.6% 28.2% 58.8% 0 0
I Divisioona A I Divisioona A 9 25:59 9.4 2.8 3.8 36.4% 27.0% 59.4% 0 0
Korisliiga Korisliiga 5 6:58 1.2 1 0.2 40.0% 50.0% 50.0% 0 0
HBA-Marsky Helsinki 26 30:17 16.8 4.5 4.4 43.0% 34.6% 69.8% 2 0
HBA-Marsky Helsinki 15 19:09 5.1 3.3 2.8 37.3% 23.5% 56.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions