J. Jungslund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amager W 11 22:26 7.5 3.8 1 28.4% 12.0% 73.3% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 11 22:26 7.5 3.8 1 28.4% 12.0% 73.3% 0 0
Amager W 15 29:17 7.8 5.3 3 29.2% 18.5% 71.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions