J. Josiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Halcones de Obregon 46 22:35 8.7 4.3 1.2 54.4% 30.0% 70.8% 1 0
CIBACOPA CIBACOPA 46 22:35 8.7 4.3 1.2 54.4% 30.0% 70.8% 1 0
Goes 8 27:16 15 5.6 1.4 42.4% 40.0% 76.9% 1 0
San German 16 6:00 2.2 1.1 0.4 33.3% 20.0% 66.7% 0 0
Criollos de Caguas Mets de Guaynabo Vaqueros de Bayamon 40 15:00 5.2 2.8 0.9 45.1% 18.2% 58.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions