J. Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
D.R. Congo 6 30:39 14.3 4 3.8 36.0% 26.1% 74.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 30:39 14.3 4 3.8 36.0% 26.1% 74.3% 0 0
Al Ahly 8 23:13 5.8 3.5 3.8 31.2% 21.1% 75.0% 0 0
FUS Rabat (Mar) 8 29:07 14.2 4.4 4.9 44.9% 33.3% 65.7% 0 0
FUS Rabat (Mar) D.R. Congo 10 29:48 11.3 4.1 4.8 36.4% 30.8% 86.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions